2021-09-17 09:04:19 Find the results of "

哪个平台能黑进东奥会羽球赛

" for you

Nutty - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to be nutty on (upon) someone mê ai. ... as nutty as a fruitcake gàn bướng, quái gỡ.

Nutty là gì, Nghĩa của từ Nutty | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Nutty là gì: / ´nʌti /, Tính từ: nhiều quả hạch, có mùi vị hạt phỉ, (từ lóng) say mê, thích, (từ lóng) bảnh, diện, (từ lóng) đượm đà, hấp dẫn, thú vị (truyện), (từ mỹ,nghĩa mỹ)

Nutty – Nutty.sg

Liên hệ với Nutty.sg. ... Xin mời bạn khám phá danh mục sản phẩm phong phú của Nutty. Hạt dinh dưỡng, ngũ cốc, trái cây sấy... nguồn gốc rõ ràng, chất lượng hảo hạng.

nutty – Wiktionary tiếng Việt

nutty /ˈnə.ti/ ... Có mùi vị . to be nutty on (upon) someone — mê ai. ( ) Bảnh,

NUTTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của nutty trong tiếng Anh. ... nutty adjective (FOOD)

Nutty - Từ điển Anh - Anh - tratu.soha.vn

silly or ridiculous nutty . eccentric; queer. insane. very or excessively interested, excited, or the like 's nutty

Nutty là gì, Nghĩa của từ Nutty | Từ điển Anh - Anh - Rung.vn

Nutty là gì: abounding in or producing nuts., nutlike, esp. in flavor., slang ., full of flavor or zest; lively; stimulating; meaty, adjective, adjective, silly or ridiculous, a nutty suggestion ., eccentric; ...

NUTTY | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of nutty in English. ... The soya bean is a nutritious legume with a nutty texture.

nutty - YouTube

Share your videos with friends, family, and the world

nutty" là gì? Nghĩa của từ nutty trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...

Nghĩa của từ 'nutty' trong tiếng Việt. nutty là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.