2021-09-21 07:01:37 Find the results of "

平博平台中奖

" for you

LUNCHTIME | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của lunchtime trong tiếng Anh. ... What are you doing at lunchtime?

Lunchtime , Nghĩa của từ Lunchtime | Từ điển Anh - Việt - ...

Lunchtime : Danh từ: giờ ăn trưa, ... lu:´net /, : (kiến trúc) cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà), lỗ máy chém.

Lunchtime" | HiNative

HiNative một nền tảng Hỏi & Đáp toàn cầu giúp bạn có thể hỏi mọi người từ khắp nơi trên thế giới về ngôn ngữ và văn hóa.

Nghĩa của từ Lunchtime - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Soha tra từ - Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành Anh - Việt. ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Lunchtime

lunchtime nghĩa trong Tiếng Việt? - englishsticky.com

Lunchtime nghĩa , định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm lunchtime giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của lunchtime.

lunchtime: Từ đồng nghĩa, thành ngữ và cách phát âm

Tìm hiểu thêm về chữ tiếng Anh: lunchtime, bao gồm cả định nghĩa, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, cách phát âm.

lunchtime" nghĩa ? - Journey in Life

'A legend in one's own lunchtime' = huyền thoại/người hùng trong chính giờ ăn trưa của mình -> nghĩa người tưởng rằng mình quan trọng nhất/ có ảnh hưởng nhất, mà thực tế không phải vậy (a person who ...

lunchtime – Wiktionary tiếng Việt

Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Lunchtime" có nghĩa ? - englishteststore.net

Em muốn hỏi "Lunchtime" có nghĩa ? ... "Lunchtime" nghĩa tiếng việt đó : giờ ăn trưa.